越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cứu hỏa” (1)
cứu hỏa
英语
名firefighting, fire department
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
The Sabah Fire and Rescue Department dispatched 37 firefighters.
相关词“cứu hỏa” (2)
xe cứu hỏa

英语
名fire engine
gọi xe cứu hỏa
call a fire engine
lính cứu hỏa
英语
名firefighter
Gần 500 lính cứu hỏa đang nỗ lực.
Nearly 500 firefighters are making efforts.
短语“cứu hỏa” (7)
gọi xe cứu hỏa
call a fire engine
Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
Firefighters tried to extinguish the fire all night.
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
Firefighters quickly arrived at the scene to put out the fire.
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
The Sabah Fire and Rescue Department dispatched 37 firefighters.
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
According to Markus Schiller, a weapons expert from the Stockholm International Peace Research Institute.
Gần 500 lính cứu hỏa đang nỗ lực.
Nearly 500 firefighters are making efforts.
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
Firefighters used breathing apparatus to enter the toxic smoke area.
